Tứ niệm xứ của Đức Phật
Lời dạy chi tiết nhất của Đức Phật về thực hành chánh niệm được tìm thấy trong Kinh Tứ Niệm Xứ nổi tiếng, “Bài Kinh Về Nền Tảng Của Chánh Niệm.”
Đức Phật mở đầu bài pháp này bằng cách tuyên bố rằng Tứ niệm xứ là “con đường một chiều” để vượt qua khổ đau và đạt đến Niết bàn. Thành ngữ “tứ niệm xứ” đề cập đến sự quán chiếu có chánh niệm về bốn lĩnh vực khách quan mà giữa chúng bao gồm toàn bộ lĩnh vực kinh nghiệm của con người: thân, cảm giác, trạng thái tâm và pháp, một thuật ngữ mà tôi không dịch.
Liên quan đến mỗi quán niệm, bản văn cho chúng ta biết rằng hành giả sống “tinh tấn, hiểu biết rõ ràng, và chánh niệm, đã loại bỏ tham ái và chán nản đối với thế gian.” Những thuật ngữ này chỉ ra rằng sự thực hành không chỉ liên quan đến chánh niệm, mà còn là sự kết hợp của chánh niệm, tinh tấn và trí tuệ, cùng với sự tách rời khỏi những đòi hỏi của thế giới trần tục.
Trong bốn ứng dụng của chánh niệm, quán thân liên quan đến khía cạnh vật chất của sự tồn tại, hai ứng dụng ở giữa liên quan đến khía cạnh tinh thần và ứng dụng cuối cùng liên quan đến việc khám phá kinh nghiệm theo cách phản ánh mục tiêu của giáo lý. Bốn cái mở ra theo một trình tự nhất định, bắt đầu với thân là cơ bản nhất và lên đến cực điểm ở cuối cùng, là cái vi tế nhất.
Nền Tảng Thứ Nhất: Quán Thân
Trong bốn ứng dụng của chánh niệm, quán thân liên quan đến khía cạnh vật chất của sự tồn tại, hai ứng dụng ở giữa liên quan đến khía cạnh tinh thần và ứng dụng cuối cùng liên quan đến việc khám phá kinh nghiệm theo cách phản ánh mục tiêu của giáo lý. Bốn cái mở ra theo một trình tự nhất định, bắt đầu với thân là cơ bản nhất và lên đến cực điểm ở cuối cùng, là cái vi tế nhất.
Đầu tiên là chánh niệm về hơi thở. Đây là đề mục thiền định mà chính Đức Phật đã sử dụng trong đêm giác ngộ của Ngài, và trong suốt sự nghiệp giảng dạy của mình, Ngài đã ca ngợi nó là “một trạng thái an trụ hạnh phúc thanh tịnh giúp xua đuổi những ý nghĩ bất thiện ngay khi chúng vừa khởi lên.”
Để thực hành điều này, người ta đặt quá trình hô hấp tự nhiên dưới lăng kính quan sát chánh niệm. Thở tự nhiên qua lỗ mũi, người ta tập trung vào hơi thở tại điểm xung quanh lỗ mũi hoặc môi trên, nơi có thể cảm nhận được luồng không khí đi vào và thở ra. Chìa khóa của toàn bộ thực hành được diễn đạt ngắn gọn trong câu nói của Đức Phật: “Người ta thở vào có chánh niệm, người ta thở ra có chánh niệm.” Nhận thức về hơi thở cắt đứt sự phức tạp của suy nghĩ lan man, kéo chúng ta ra khỏi tâm trí quanh co và neo giữ tâm trí một cách an toàn trong hiện tại.
Theo kinh, quán niệm hơi thở trải qua bốn giai đoạn. Trong hai giai đoạn đầu, hành giả chỉ cần quan sát hơi thở vào và thở ra theo thời lượng, ghi nhận chúng dài hay ngắn. Ở giai đoạn thứ ba, cùng với hơi thở vào ra, hành giả kinh nghiệm toàn bộ cơ thể. Và trong giai đoạn thứ tư, người ta “làm dịu chức năng của cơ thể,” để cho hơi thở và các chức năng khác của cơ thể dần dần lắng xuống cho đến khi chúng trở nên cực kỳ vi tế.
Thực hành kế tiếp trong quán thân là chánh niệm về các tư thế, mở rộng chánh niệm đến tất cả các tư thế: đi, đứng, ngồi, nằm và chuyển từ tư thế này sang tư thế khác. Đi biết mình đi, đứng biết mình đứng, ngồi biết mình ngồi, nằm biết mình nằm. Quán chiếu về các tư thế làm sáng tỏ bản chất vô ngã của cơ thể, cho thấy nó là một cấu hình của vật chất sống chịu ảnh hưởng trực tiếp của ý chí.
Bài luyện tập tiếp theo, được gọi là chánh niệm và hiểu biết rõ ràng, áp dụng chánh niệm vào các hoạt động đa dạng của cuộc sống hàng ngày. Khi thực hiện bất kỳ hành động nào, người ta biết chính xác mình đang làm gì và tại sao lại làm việc đó. Bằng cách này, những hành động thông thường như đi ra đi vào, nhìn trước ngó sau, co duỗi chân tay, mặc quần áo, ăn, uống, tiểu tiện, đại tiện, ngủ, thức dậy, nói năng và im lặng đều trở thành một phần của quá trình tu luyện thiền định. Bản thân cuộc sống hàng ngày trở thành sự thực hành toàn diện và sự thực hành trở thành hiện thân trọn vẹn trong cuộc sống hàng ngày.
Hai bài tập kế tiếp trong chánh niệm về thân là quán chiếu phân tích về bản chất thực của thân. Đầu tiên là thiền định về sự kém hấp dẫn của cơ thể, được đề xuất như là liều thuốc giải độc trực tiếp cho dục vọng nhục dục. Đức Phật dạy rằng dục vọng phát sinh và sinh sôi nảy nở thông qua nhận thức về cơ thể là một sự quyến rũ nhục dục. Để chống lại dục vọng, chúng ta nhìn sâu vào cấu tạo giải phẫu của cơ thể, mổ xẻ cơ thể – cơ thể của chính chúng ta – thành các thành phần của nó để đưa ra ánh sáng bản chất kém hấp dẫn của nó. Các văn bản đề cập đến ba mươi hai bộ phận cơ thể, bao gồm các cơ quan, mô và chất dịch cơ thể khác nhau. Khi những điều này được nhìn thấy bằng con mắt của thiền quán, vẻ ngoài đáng yêu của cơ thể sẽ tan biến và dục vọng nhục dục, không còn chỗ đứng, sẽ tàn lụi.
Quán chiếu phân tích khác là thiền định về bốn yếu tố vật chất. Điều này nhằm mục đích chống lại xu hướng bẩm sinh của chúng ta là đồng nhất với cơ thể bằng cách phơi bày bản chất phi cá nhân của nó. Trong thực hành này, chúng ta chia nhỏ cơ thể thành bốn yếu tố chính của nó, được gọi là đất, nước, lửa và không khí, đại diện cho bốn tính chất rắn, lỏng, nhiệt và áp suất. Sau khi phân tích thân thành bốn đại, người ta sẽ xem xét rằng tất cả các đại về cơ bản là đồng nhất với các đối tác bên ngoài của chúng. Điều này cho thấy rằng cơ thể không gì khác hơn là một chòm sao đặc biệt của các quá trình vật chất đang thay đổi, không có bất kỳ cơ sở đáng kể nào cho các khái niệm về “tôi” và “của tôi”.
Bài tập cuối cùng trong chánh niệm về cơ thể là một chuỗi chín khu nghĩa trang, thiền định về sự tan rã của cơ thể sau khi chết. Điều này có thể được thực hành một cách tưởng tượng hoặc với sự trợ giúp của hình ảnh. Hành giả có được một hình ảnh rõ ràng trong tâm về một cơ thể đang phân hủy trong chín giai đoạn và sau đó áp dụng quá trình phân hủy cho cơ thể của chính mình, quán chiếu: “Thân này cũng chịu chung số phận. Cuối cùng nó cũng phải phân hủy.” Tuy nhiên, mục đích không phải là kích động niềm đam mê bệnh hoạn với cái chết và xác chết, mà là để cắt đứt bản năng bám víu vào cơ thể của chúng ta bằng cách phơi bày tính nhất thời không thể lay chuyển của nó.
Nền tảng thứ hai: Quán tưởng về cảm thọ
Nền tảng tiếp theo của chánh niệm là quán thọ (vedananupassana). Từ “cảm giác” ở đây không đề cập đến cảm xúc mà đề cập đến giai điệu tình cảm trần trụi của trải nghiệm, dù là dễ chịu, đau đớn hay trung tính.
Cảm giác có tầm quan trọng đặc biệt như là một đối tượng của thiền định bởi vì nó phục vụ như thức ăn cho những ô nhiễm tiềm ẩn. Cảm giác dễ chịu nuôi dưỡng tham lam và dính mắc, cảm giác đau khổ gây ra ác cảm, và cảm giác bình thường nuôi dưỡng ảo tưởng, biểu hiện dưới dạng thờ ơ và tự mãn.
Tuy nhiên, mối liên hệ giữa cảm thọ và phiền não không phải là tất yếu mà có thể bị cắt đứt bằng cách đưa những cảm thọ khởi lên vào phạm vi của chánh niệm. Biến một cảm giác thành một đối tượng của chánh niệm sẽ xoa dịu cảm giác để nó không gây ra phản ứng bất thiện mà thay vào đó chỉ được xem như một yếu tố phi cá nhân của trải nghiệm.
Trong những giai đoạn đầu của quán thọ, hành giả chỉ quan sát những phẩm chất riêng biệt của cảm thọ là dễ chịu, đau khổ hay trung tính. Người ta coi cảm giác như một sự kiện tinh thần trần trụi, không có bất kỳ tham chiếu chủ quan nào, tất cả đều hướng đến một cái “tôi” trải nghiệm cảm giác. Khi thực hành tiến bộ, người ta phân biệt xem cảm giác là thế gian, có xu hướng gắn bó hay tâm linh, có xu hướng tách rời. Theo thời gian, trọng tâm của sự chú ý chuyển từ âm điệu của cảm giác sang quá trình của chính cảm giác, điều này được tiết lộ là một dòng cảm giác không ngừng phát sinh và tan biến, hết cái này đến cái khác không ngừng nghỉ. Điều này đánh dấu sự khởi đầu của tuệ giác về vô thường, mà khi nó phát triển, sẽ đánh bật lòng tham đối với những cảm giác dễ chịu, sự chán ghét đối với những cảm giác đau đớn và ảo tưởng đối với những cảm giác trung tính.
Nền Tảng Thứ Ba: Quán Niệm Tâm
Nền tảng thứ ba của chánh niệm là quán tâm (cittanupassana), thực ra có nghĩa là quan sát các trạng thái của tâm. Vì bản thân tâm chỉ là nhận thức đơn thuần về một đối tượng, nên các trạng thái của tâm chỉ có thể được phân biệt thông qua các yếu tố liên kết mang lại cho chúng màu sắc đặc biệt.
Dưới sự quán chiếu này, Đức Phật đề cập đến mười sáu tâm sở được nhóm thành tám cặp: tâm có tham và không có tham; có ác cảm và không có ác cảm; có si mê và không si mê; tâm chật hẹp và tâm tán loạn; tâm phát triển và tâm chưa phát triển; tâm siêu việt và tâm vô thượng; tâm định và tâm không định; và tâm giải thoát và tâm ràng buộc.
Đối với những mục đích thực tế, ngay từ đầu chỉ cần tập trung vào sáu trạng thái đầu tiên, quan sát xem tâm trí có liên quan đến bất kỳ gốc rễ bất thiện nào trong ba gốc rễ bất thiện hay không. Khi một trạng thái tâm cụ thể nào đó hiện diện, nó chỉ được ghi nhận như một trạng thái tâm, không bị đồng hóa là “tôi” hay “của tôi”. Dù là trạng thái thanh tịnh hay trạng thái ô nhiễm, trạng thái cao cả hay thấp hèn, không nên có phấn khởi hay chán nản, chỉ có sự nhận diện rõ ràng về trạng thái, không dính mắc với những gì được ưa thích hay ghét bỏ những gì không được ưa thích. Khi sự quán chiếu sâu sắc hơn, cái tâm dường như vững chắc, ổn định bộc lộ chính nó là một dòng các hành vi tinh thần lóe lên trong hiện hữu, không đến từ đâu và cũng không đi đến đâu, tiếp tục nối tiếp nhau không ngừng nghỉ.
Nền tảng thứ tư: Quán tưởng về Pháp
Nền tảng cuối cùng của chánh niệm là quán pháp (dhammanupassana). Ở đây, từ “dhamma” đề cập đến các nhóm hiện tượng được tổ chức theo những cách phản ánh mục tiêu của lời dạy của Đức Phật. Năm nhóm được đề cập trong kinh là: năm chướng ngại, năm uẩn (skandhas), sáu cặp xứ, bảy giác chi, và bốn chân lý cao quý.
Năm triền cái tạo thành những chướng ngại cho sự chứng ngộ, trong khi bảy yếu tố giác ngộ là những phẩm chất dẫn đến chứng ngộ. Các uẩn và các xứ là những hiện tượng để khám phá bằng tuệ giác, và tứ diệu đế tạo thành lãnh vực của chính sự chứng ngộ.
Năm triền cái là dục ái, sân hận, u mê và buồn ngủ, trạo cử và lo lắng, và nghi ngờ. Bất cứ khi nào một trong những chướng ngại xuất hiện, sự hiện diện của nó cần được ghi nhận, và khi nó biến mất, nên ghi nhận sự biến mất của nó. Để đảm bảo rằng các triền cái được kiểm soát, bài kinh giới thiệu một yếu tố hiểu biết. Chúng ta được hướng dẫn không chỉ ghi nhận các chướng ngại, mà còn phân biệt cách thức chúng phát sinh, cách loại bỏ chúng và cách ngăn chặn chúng phát sinh trong tương lai.
Khi những chướng ngại lắng xuống, chúng ta tiến hành chiêm nghiệm thực tế. Điều này có thể được thực hiện thông qua một trong hai đối tượng chiêm niệm bổ sung. Một là năm uẩn, lĩnh vực khách quan của sự bám víu: sắc, thọ, tưởng, hành và thức. Loại kia là sáu xứ, được sắp xếp theo từng cặp căn và đối tượng: mắt và sắc, tai và âm thanh, mũi và mùi, lưỡi và vị, thân và xúc, ý và pháp. . Những điều này cần được ghi nhận trực tiếp, cùng với bất kỳ tham hay sân nào phát sinh do sự gặp gỡ của giác quan với đối tượng. Một là phân biệt những “kiềng xích” này phát sinh như thế nào, chúng bị loại bỏ như thế nào và chúng bị loại bỏ vĩnh viễn như thế nào.
Hai kế hoạch tổ chức kinh nghiệm từ các góc độ khác nhau. Sáu căn dành ưu tiên cho lĩnh vực nhận thức, lĩnh vực giác quan mà kinh nghiệm bộc lộ trong đó. Năm uẩn làm lộ ra các yếu tố cấu thành của kinh nghiệm, với sự chú ý nhiều hơn đến các thành phần tinh thần.
Khi tiến trình thiền quán diễn ra, nó phát huy tác dụng của bảy yếu tố giác ngộ: chánh niệm, quán sát các hiện tượng, tinh tấn, hỷ, xả, tĩnh lặng, định và xả. Khi bất kỳ một trong những yếu tố này phát sinh, sự hiện diện của nó trước tiên nên được ghi nhận, và sau đó hành giả nên xem làm thế nào yếu tố đó có thể được khơi dậy và làm thế nào để nó có thể được hoàn thành.
Bảy yếu tố mở ra theo trình tự. Chánh niệm bắt đầu quá trình chiêm nghiệm. Chánh niệm ổn định làm phát sinh sự khảo sát, chất lượng thăm dò của trí thông minh. Sự khảo sát tạo ra năng lượng, năng lượng tạo ra hỷ, hỷ dẫn đến tĩnh lặng, tĩnh lặng dẫn đến định, và định dẫn đến xả. Do đó, toàn bộ quá trình tiến hóa của thực hành dẫn đến giác ngộ bắt đầu bằng chánh niệm, điều này không đổi trong suốt như là sức mạnh điều chỉnh đảm bảo rằng tâm trí trong sáng, nhận thức và cân bằng.
Cuối cùng, khi bảy yếu tố giác ngộ chín muồi, chúng nở hoa trong sự chứng ngộ trực tiếp Tứ diệu đế: sự thật về khổ, nguồn gốc, sự chấm dứt khổ đau và con đường tu tập. Chính sự chứng ngộ này, sự thâm nhập của bốn sự thật, đã vĩnh viễn nhổ bật gốc rễ các ô nhiễm và đưa đến sự diệt trừ đau khổ. Điều này hoàn thành lời hứa của Đức Phật khi mở đầu bài giảng, tuyên bố của Ngài rằng bốn nền tảng của chánh niệm này dẫn đến một hướng: hướng tới sự thanh tịnh hoàn toàn của chúng sinh, chấm dứt đau khổ , và chứng ngộ niết bàn.
Dịch từ lionsroar.com
Tuân theo truyền thống Phật giáo, chúng tôi cung cấp tài liệu giáo dục Phật giáo phi lợi nhuận. Khả năng duy trì và mở rộng dự án của chúng tôi hoàn toàn phụ thuộc vào sự hỗ trợ của bạn. Nếu thấy tài liệu của chúng tôi hữu ích, hãy cân nhắc quyên góp: TẠI ĐÂY!
- Số tài khoản/ Account number: 161613189
- Tên ngân hàng/ Bank name: ACB (Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu/ Asia Commercial Joint Stock Bank)
- Swift Code: ASCBVNVX
Nội dung chuyển khoản/Transfer content: Họ tên + công đức Chung tay lan toả Phật pháp
Cùng kinhdienphatgiao.org lan toả Đạo Pháp.

The Buddha’s Four Foundations of Mindfulness

Photo courtesy Zen Mountain Monastery.
The Buddha’s most detailed teaching on the practice of mindfulness is found in the famed Satipatthana Sutta, “The Discourse on the Foundations of Mindfulness.”
The Buddha opens this discourse by declaring that the four foundations of mindfulness are the “one-way path” for the overcoming of suffering and the attainment of nirvana. The expression “four foundations of mindfulness” refers to the mindful contemplation of four objective domains that, between them, comprise the entire field of human experience: the body, feelings, states of mind, and dhammas, a term I leave untranslated.
With regard to each contemplation, the text tells us that the practitioner dwells “ardent, clearly comprehending, and mindful, having put away longing and dejection concerning the world.” These terms indicate that the practice involves not only mindfulness, but the coming together of mindfulness, energy, and discernment, coupled with detachment from the claims of the mundane world.
Of the four applications of mindfulness, the contemplation of the body is concerned with the material side of existence, the middle two with the mental side, and the last with the exploration of experience in ways reflecting the goal of the teaching. The four unfold in a definite sequence, starting with the body as the coarsest and culminating in the last, which is the subtlest.
First Foundation: Contemplation of the Body
Contemplation of the body (kayanupassana) is said to comprise fourteen exercises, but since the last nine are mere variations on a single principle, these effectively amount to six.
The first is mindfulness of breathing. This was the meditation subject the Buddha himself used on the night of his enlightenment, and throughout his teaching career he praised it as “an unadulterated blissful abiding that banishes unwholesome thoughts as soon as they arise.”
To undertake this practice, one puts the natural process of respiration under the lens of mindful observation. Breathing naturally through the nostrils, one focuses on the breath at the point around the nostrils or upper lip where the air can be felt moving in and out. The key to the entire practice is succinctly expressed in the Buddha’s statement: “Just mindful one breathes in, mindful one breathes out.” The awareness of breath cuts through the complexities of discursive thinking, pulling us back from mental meandering and anchoring the mind securely in the present.
The awareness of breath cuts through the complexities of discursive thinking, pulling us back from mental meandering and anchoring the mind securely in the present.
According to the sutta, mindfulness of breathing unfolds in four stages. In the first two stages, one simply observes the inhalations and exhalations by way of duration, noting whether they are long or short. At the third stage, along with in-and-out breathing, one experiences the body in its entirety. And in the fourth stage, one “calms the bodily function,” letting the breath and other bodily functions gradually quiet down until they become extremely subtle.
The next practice in contemplation of the body is mindfulness of the postures, which extends mindfulness to all postures: walking, standing, sitting, and lying down, and to the change from one posture to another. When walking one knows that one is walking, when standing that one is standing, when sitting that one is sitting, when lying down that one is lying down. Contemplation of the postures illuminates the impersonal nature of the body, revealing it to be a configuration of living matter subject to the directing influence of volition.
The next exercise, called mindfulness and clear comprehension, applies mindfulness to the diverse activities of daily life. When performing any action, one knows exactly what one is doing and why one is doing it. In this way such ordinary actions as going out and coming back, looking ahead and looking aside, bending and stretching the limbs, dressing, eating, drinking, urinating, defecating, falling asleep, waking up, speaking, and remaining silent all become part of the process of meditative cultivation. Everyday life itself becomes full-bodied practice and the practice becomes fully embodied in everyday life.
The next two exercises in mindfulness of the body are analytical contemplations of the body’s real nature. The first is the meditation on the body’s unattractiveness, proposed as the direct antidote to sensual lust. The Buddha teaches that lust arises and proliferates through the perception of the body as sensually alluring. To counteract lust, we look deeply into the body’s anatomical constitution, mentally dissecting the body—our own body—into its components to bring to light its unattractive nature. The texts mention thirty-two bodily parts, which include various organs, tissues, and bodily fluids. When these are seen with the eye of meditative vision, the body’s lovely appearance dissolves and sensual lust, left without a foothold, withers away.
The other analytical contemplation is meditation on the four physical elements. This aims to counter our innate tendency to identify with the body by exposing its impersonal nature. In this practice we mentally dissect the body into its four primary elements, referred to as earth, water, fire, and air, representing the four properties of solidity, fluidity, heat, and pressure. Having analyzed the body into the four elements, one then considers that all the elements are essentially identical with their external counterparts. This shows that the body is nothing more than a particular constellation of changing material processes, without any substantial basis for the notions of “I” and “mine.”
The last exercise in mindfulness of the body is a series of nine charnel ground contemplations, meditations on the body’s disintegration after death. This can be practiced imaginatively or with the aid of pictures. One obtains a clear mental image of a decomposing body in nine stages and then applies the process of decay to one’s own body, reflecting: “This body, too, is subject to the same fate. It too must eventually decompose.” The aim, though, is not to incite a morbid fascination with death and corpses, but to sunder our instinctive clinging to the body by exposing its inexorable transience.
Second Foundation: Contemplation of Feeling
The next foundation of mindfulness is contemplation of feeling (vedananupassana). The word “feeling” here does not refer to emotion but to the bare affective tone of experience, whether pleasant, painful, or neutral.
Feeling is of special importance as an object of contemplation because it serves as fodder for the latent defilements. Pleasant feeling nourishes greed and attachment, painful feeling provokes aversion, and neutral feeling sustains delusion, manifesting as apathy and complacency.
The link between feelings and the defilements, however, is not inevitable but can be severed by bringing the feelings that arise into the range of mindfulness. Turning a feeling into an object of mindfulness defuses the feeling so that it doesn’t trigger an unwholesome response but is instead seen as merely an impersonal factor of experience.
In the early stages of the contemplation of feeling, one simply observes the distinct qualities of the feelings as pleasant, painful, or neutral. One sees feeling as a bare mental event shorn of all subjective references, all pointers to an “I” that experiences the feeling. As practice advances, one distinguishes whether the feeling is worldly, tending to attachment, or spiritual, tending to detachment. In time the focus of attention shifts from the tone of the feelings to the process of feeling itself, which is revealed to be a ceaseless flux of feelings arising and dissolving, one after another without a pause. This marks the beginning of insight into impermanence, which, as it evolves, overturns greed for pleasant feelings, aversion for painful feelings, and delusion over neutral feelings.

Photo by Tibor Bognar / Alamy Stock Photo.
Third Foundation: Contemplation of Mind
The third foundation of mindfulness is contemplation of mind (cittanupassana), which actually means observation of states of mind. Since mind in itself is just the bare awareness of an object, states of mind can only be distinguished through their associated factors, which give them their distinctive coloring.
Under this contemplation, the Buddha mentions sixteen mental states grouped in eight pairs: the mind with lust and without lust; with aversion and without aversion; with delusion and without delusion; the cramped mind and the scattered mind; the developed mind and the undeveloped mind; the surpassable mind and the unsurpassable mind; the concentrated mind and the unconcentrated mind; and the freed mind and the bound mind.
For practical purposes it is sufficient at the outset to focus on the first six states, observing whether the mind is associated with any of the three unwholesome roots or is free from them. When a particular state of mind is present, it is noted merely as a state of mind, not identified as “I” or “mine.” Whether it is a pure state or a defiled state, a lofty state or a low state, there should be no elation or dejection, only a clear identification of the state, without clinging to the desired ones or resenting the undesired ones. As contemplation deepens, the seemingly solid, stable mind reveals itself to be a stream of mental acts flashing in and out of being, coming from nowhere and going nowhere, continuing in sequence without pause.
Fourth Foundation: Contemplation of Dhammas
The final foundation of mindfulness is contemplation of dhammas (dhammanupassana). Here the word “dhammas” refers to groups of phenomena organized in ways that reflect the goal of the Buddha’s teaching. The five groups mentioned in the sutta are: the five hindrances, the five aggregates (skandhas), the six pairs of sense bases, the seven factors of enlightenment, and the four noble truths.
The five hindrances constitute the obstacles to realization, while the seven factors of enlightenment are the qualities that conduce to realization. The aggregates and sense bases are phenomena for exploration with insight, and the four noble truths constitute the sphere of realization itself.
The five hindrances are sensual desire, ill will, dullness and drowsiness, restlessness and worry, and doubt. Whenever one of the hindrances crops up, its presence should be noted, and when it fades away, a note should be made of its disappearance. To ensure that the hindrances are kept under control, the sutta introduces an element of comprehension. We are instructed not merely to note the hindrances, but to discern how they arise, how they can be removed, and how they can be prevented from arising in the future.
When the hindrances subside, we then proceed to investigate the field of experience. This can be undertaken through either of two complementary objects of contemplation. One is the five aggregates, the objective domain of clinging: material form, feeling, perception, volitional activities, and consciousness. The other is the six sense bases, arranged in pairs of sense faculty and object: the eye and visible forms, the ear and sounds, the nose and odors, the tongue and tastes, the body and tactile objects, and the mind and mental objects. These are to be directly noted, together with any attachment or aversion that arise through the encounter of sense faculty with object. One is to discern how these “fetters” arise, how they are abandoned, and how they are permanently eliminated.
The two schemes organize experience from different angles. The six sense bases give priority to the domain of cognition, the sensory sphere in which experience unfolds. The five aggregates lay bare the constituent factors of experience, with greater attention to the mental components.
As the process of contemplation proceeds, it brings into play the seven factors of enlightenment: mindfulness, investigation of phenomena, energy, rapture, tranquility, concentration, and equanimity. When any one of these factors arises, its presence should first be noted, and then one should see how that factor can be aroused and how it can be brought to fulfillment.
The seven factors unfold in sequence. Mindfulness initiates the contemplative process. Stable mindfulness gives rise to investigation, the probing quality of intelligence. Investigation calls forth energy, energy generates rapture, rapture leads to tranquility, tranquility to concentration, and concentration to equanimity. The whole evolving course of practice leading to enlightenment thus begins with mindfulness, which remains constant throughout as the regulating power ensuring that the mind is clear, cognizant, and balanced.
Finally, when the seven factors of enlightenment reach maturity, they blossom in the direct realization of the four noble truths: the truths of suffering, its origin, its cessation, and the path. It is this realization, the penetration of the four truths, that permanently uproots the defilements and brings the extinction of suffering. This fulfills the Buddha’s promise at the opening of the discourse, his declaration that these four foundations of mindfulness lead in one direction: toward the full purification of beings, the ending of sorrow and grief, and the realization of nirvana.
