Đạo Phật và Nền tảng của Phật giáo, Thông điệp của Đức Phật – The foundations of Buddhism

Phật giáo , tôn giáo và triết học phát triển từ những lời dạy củaĐức Phật (tiếng Phạn: “Người thức tỉnh”), một vị thầy sống ở miền bắc Ấn Độ giữa giữa thế kỷ thứ 6 và giữa thế kỷ thứ 4 (trước Công nguyên). Lan tỏa từẤn Độ đến Trung và Đông Nam Á , Trung Quốc , Hàn Quốc và Nhật Bản , Phật giáo đã đóng một vai trò trung tâm trong đời sống tinh thần, văn hóa và xã hội của châu Á , và bắt đầu từ thế kỷ 20, nó đã lan rộng sang phương Tây.

Kinh điển và giáo lý Phật giáo cổ đại được phát triển trong một số ngôn ngữ văn học có liên quan chặt chẽ với Ấn Độ cổ đại, đặc biệt là trongtiếng Pali vàtiếng Phạn . Trong bài viết này, những từ tiếng Pali và tiếng Phạn phổ biến trong tiếng Anh sẽ được coi là những từ tiếng Anh và được thể hiện dưới dạng chúng xuất hiện trong từ điển tiếng Anh. Các trường hợp ngoại lệ xảy ra trong những trường hợp đặc biệt – chẳng hạn như trong trường hợp thuật ngữ tiếng Phạnpháp (Pali: dhamma ), có ý nghĩa thường không gắn liền với thuật ngữ pháp vì nó thường được sử dụng trong tiếng Anh. Các hình thức Pali được đưa ra trong các phần về giáo lý cốt lõi của Phật giáo nguyên thủy được xây dựng lại chủ yếu từ các văn bản tiếng Pali và trong các phần đề cập đến các truyền thống Phật giáo trong đó ngôn ngữ thiêng liêng chính là tiếng Pali. Các dạng tiếng Phạn được đưa ra trong các phần nói về các truyền thống Phật giáo có ngôn ngữ thiêng liêng chính là tiếng Phạn và trong các phần khác nói về các truyền thống mà các văn bản thiêng liêng chính yếu được dịch từ tiếng Phạn sang một ngôn ngữ Trung Á hoặc Đông Á như tiếng Tây Tạng hoặc tiếng Trung Quốc .

Nền tảng của Phật giáo

Bối cảnh văn hóa

Quá trình sống lại được ví như một ngọn lửa. Phương thuốc của nó là sự dập tắt ngọn lửa ảo tưởng , đam mê và thèm muốn. Đức Phật, Đấng giác ngộ , là người không còn bị kích thích. Nhiều thuật ngữ thi ca được dùng để mô tả trạng thái của con người giác ngộ – bến cảng quy y, hang động mát mẻ, nơi an lạc, bến bờ xa hơn. Thuật ngữ đã trở nên nổi tiếng ở phương Tây là niết bàn, được dịch là qua đời hay chết dần – nghĩa là, chết dần trong lòng ngọn lửa tham, sân và si dữ dội. Nhưng niết bàn không phải là sự tuyệt diệt, và quả thật sự khao khát đoạn diệt hay không tồn tại đã bị Đức Phật thẳng thừng bác bỏ . Phật tử tìm kiếmsự cứu rỗi , không chỉ là sự vô sinh. Mặc dù niết bàn thường được trình bày một cách tiêu cực là “giải thoát khỏi đau khổ”, nhưng sẽ chính xác hơn nếu mô tả nó theo cách tích cực hơn: như một mục tiêu tối thượng cần được tìm kiếm và ấp ủ.

Trong một số văn bản đầu tiên, Đức Phật đã để lại một số câu hỏi chưa được giải đáp liên quan đến số phận của những người đã đạt được mục tiêu tối thượng này. Ông thậm chí còn từ chối suy đoán xem các vị thánh đã được thanh lọc hoàn toàn, sau khi chết, tiếp tục tồn tại hay không còn tồn tại. Ông khẳng định những câu hỏi như vậy không liên quan đến việc thực hành con đường và trong bất kỳ trường hợp nào không thể được trả lời trong phạm vi cuộc sống bình thường của con người. Quả thực, ông khẳng định rằng bất kỳ cuộc thảo luận nào về bản chất của niết bàn sẽ chỉ bóp méo hoặc xuyên tạc nó. Nhưng ông cũng khẳng định thậm chí còn nhấn mạnh hơn rằng niết bàn có thể được trải nghiệm – và được trải nghiệm trong kiếp sống hiện tại – bởi những người biết chân lý Phật giáo và thực hành con đường Phật giáo.

Nguồn Kinhdienphatgiao.org Dịch từ Buddhism – Britannica

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *