Lotus Sūtra là một trong những kinh điển có ảnh hưởng nhất của Phật giáo Mahāyāna ở Đông Á và được nhiều tín đồ của nó coi là sự tổng kết giáo lý của Đức Phật.
Lotus Sūtra, được biết đến trong tiếng Phạn là Saddharma Puṇḍarīka Sūtra hoặc ‘Sūtra of the Lotus of the Wonderful Law’, là một trong những kinh điển có ảnh hưởng nhất của Phật giáo Mahāyāna ở Đông Á.
Tại sao Kinh Pháp Hoa lại quan trọng?
Trong lịch sử, Lotus Sūtra đã được dịch từ tiếng Phạn sang tiếng Trung Quốc sáu lần. Trong số này, bản dịch của Kumārajīva (343–413), một nhà sư đến từ Vương quốc Kucha ở Trung Á, hoàn thành vào năm 406 và có tựa đề Miao-fa-lian-hua-jing (trong tiếng Nhật Myōhō-renge-kyō), có ảnh hưởng lớn nhất trong việc truyền bá giáo lý của kinh điển ở Đông Á.
Lotus Sūtra được nhiều tín đồ của nó coi là sự tổng kết giáo lý của Đức Phật. Trong số các giáo lý chính của nó là: rằng chỉ có một phương tiện hoặc con đường dẫn đến sự cứu rỗi – con đường dẫn đến Phật quả; rằng tất cả chúng sinh có thể đạt được sự cứu rỗi trong sự tồn tại hiện tại của họ bằng cách tuân theo những lời dạy của nó; và rằng Đức Phật là một Đấng vĩnh cửu, luôn hiện diện và quan tâm đến sự cứu rỗi của tất cả chúng sinh. Ở Nhật Bản, Lotus Sūtra từ lâu đã là một trong những loại kinh điển phổ biến nhất và có ý nghĩa đặc biệt đối với các trường phái Phật giáo Tendai và Nichiren.
Ý nghĩa của bản thảo cụ thể này là gì?
Cuộn giấy được trang trí xa hoa này, được viết bằng mực vàng và bạc trên giấy nhuộm chàm, chứa Chương 8 của Lotus Sūtra (‘Lời tiên tri về sự giác ngộ cho năm trăm đệ tử’). Phần trên của mặt trước cho thấy Đức Phật ban lời hứa Phật quả cho các đệ tử của Ngài; dưới đây là những cảnh trong truyện ngụ ngôn về một người đàn ông sống một cuộc sống nghèo khó và khó khăn, mà không biết rằng nhiều năm trước khi một người bạn đã may một viên ngọc vô giá vào áo choàng của mình, một ám chỉ đến những lời dạy của Đức Phật. Bản thảo được tạo ra vào năm 1636 và được cho là một phần của bộ hai mươi tám cuộn giấy do Thiên hoàng Go-Mizunoo (1596–1680) trình bày cho Đền Tōshōgū ở Nikkō, lăng mộ của Tướng quân Tokugawa Ieyasu (1542–1616).

