Bồ Tát hạnh

Bồ Tát hạnh chỉ cho các hạnh sáu độ (sáu Ba la mật) mà hành giả tu để cầu thành Phật. Trong quyển 7, kinh Pháp hoa, Phật nói về công hạnh của bốn vị Bồ-tát tiêu biểu là Diệu Âm, Quan Âm, Diệu Trang Nghiêm và Phổ Hiền. Tác giả tập Bồ Tát Hạnh là Tôn Giả Santideva (Bình Thiên) người Ấn Độ, sống vào khoảng thế kỷ thứ 7.

Nói đến hạnh Bồ-tát, chúng ta có nhiều kinh diễn tả Bồ-tát đạo khác nhau, như kinh Bát-nhã, kinh Hoa nghiêm, kinh Pháp hoa, kinh Phương đẳng … Phương Thức Thực Hành Hạnh Bồ Tát.

(Bodhicharyàvatàra) là Thi phẩm bằng tiếng Phạn của Tôn giả Tịch Thiên (Sàntideva) khi ngài tu học ở Học viện Phật. Trong văn học Kinh điển tiếng Phạn, nguyên tác “Bồ tát hạnh” của tôn giả Santideva gồm có 913 bài kệ, thuộc thể loại thi ca Phật giáo. Con đường Bồ tát là con đường vĩnh cửu, với những ý nghĩa vĩnh cửu, những phẩm tính vĩnh cửu, những công việc vĩnh cửu và những an vui vĩnh cửu.

Bồ tát, (tiếng Phạn), tiếng Pali bodhisatta (“người có mục tiêu là thức tỉnh”), trong Phật giáo, người tìm kiếm sự thức tỉnh (bodhi)—do đó, một cá nhân trên con đường trở thành phật.

Trong Phật giáo Ấn Độ sơ khai và trong một số truyền thống sau này – bao gồm cả Theravada, hình thức Phật giáo chính hiện nay ở Sri Lanka và các vùng khác của Đông Nam Á – thuật ngữ bồ tát được sử dụng chủ yếu để chỉ Đức Phật Thích Ca Mâu Ni (như Gautama Siddhartha được biết đến) trong cuộc sống trước đây của mình. Những câu chuyện về cuộc đời của ngài, Jatakas, miêu tả những nỗ lực của vị bồ tát để trau dồi các phẩm chất, bao gồm đạo đức, sự hy sinh và trí tuệ, những điều sẽ xác định ngài là một vị phật. Sau này, và đặc biệt là trong truyền thống Đại thừa—hình thức chính của Phật giáo ở Tây Tạng, Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản—người ta cho rằng bất kỳ ai có nguyện vọng giác ngộ (bodhicittotpada)—thề nguyện, thường trong bối cảnh nghi lễ chung, trở thành một vị phật—do đó là một vị bồ tát.

Theo giáo lý Đại thừa, trong suốt lịch sử của vũ trụ vốn không có sự khởi đầu, nhiều người đã cam kết trở thành Phật. Kết quả là, vũ trụ tràn ngập rất nhiều vị phật tiềm năng, từ những vị mới bắt đầu trên con đường đạt Phật quả đến những vị đã trải qua cả cuộc đời tu tập và nhờ đó đã đạt được những năng lực siêu nhiên. Những vị bồ tát “thiên nhân” này về mặt chức năng tương đương với chư phật về trí tuệ, lòng bi mẫn và năng lực: lòng trắc ẩn của họ thúc đẩy họ giúp đỡ chúng sinh bình thường, trí tuệ của họ cho họ biết cách tốt nhất để làm điều đó và năng lực tích lũy của họ cho phép họ hành động theo những cách kỳ diệu.

Bồ tát là những nhân vật phổ biến trong văn học và nghệ thuật Phật giáo. Một chủ đề nổi bật trong văn học đại chúng là sự vĩ đại được che giấu của các vị bồ tát. Trong nhiều câu chuyện, những cá nhân bình thường hoặc thậm chí là khiêm tốn rõ ràng được tiết lộ là những vị đại bồ tát đã giả dạng bình thường để cứu người khác. Bài học từ những câu chuyện này là, bởi vì người ta không bao giờ có thể phân biệt giữa người nghèo khổ và thần thánh, nên người ta phải coi tất cả những người khác là thần thánh.

Trong văn hóa dân gian phổ biến, các vị bồ tát xuất hiện như một thứ gì đó giống như các vị thần cứu tinh, một vai trò mà họ có được thông qua quá trình phát triển của những ý tưởng trước đó và thông qua sự hợp nhất với các vị thần địa phương đã tồn tại. Một thần thoại đặc biệt quan trọng ở Đông Á là thần thoại Dharmakara. Theo Kinh Tịnh Độ, Dharmakara là một vị bồ tát có lời nguyện được thành tựu khi trở thành Đức Phật A Di Đà.

Các vị bồ tát toàn Phật giáo bao gồm Di Lặc, người sẽ kế tục Thích Ca Mâu Ni là vị phật tiếp theo trên thế giới này, và Quán Thế Âm, được biết đến ở Tây Tạng là Spyan ras gzigs (Chenrezi), ở Trung Quốc là Guanyin (Kuan-yin), và ở Nhật Bản là Kannon. Mặc dù tất cả các vị bồ tát đều hành động từ bi, Quán Thế Âm được coi là hiện thân của nguyên tắc trừu tượng của lòng từ bi. Các vị Bồ tát có tầm quan trọng địa phương hơn bao gồm Tārā ở Tây Tạng và Jizō ở Nhật Bản.